"make friends with" in Vietnamese
Definition
Bắt đầu làm bạn hoặc xây dựng mối quan hệ thân thiện với ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'kết bạn với' thường dùng cho cả trẻ em và người lớn. Không chỉ quan hệ thân thiết, mà là làm quen, có mối quan hệ bạn bè cơ bản. Không giống 'gặp' mà chỉ là gặp mặt.
Examples
It's easy to make friends with people at school.
Ở trường, rất dễ **kết bạn với** mọi người.
She wants to make friends with her neighbors.
Cô ấy muốn **kết bạn với** hàng xóm của mình.
Children usually make friends with others quickly.
Trẻ em thường **kết bạn với** người khác rất nhanh.
It took me a while to make friends with my teammates, but now we're really close.
Mình mất một thời gian để **kết bạn với** các đồng đội, nhưng giờ chúng mình rất thân.
If you want to learn the language faster, try to make friends with locals.
Nếu bạn muốn học ngôn ngữ nhanh hơn, hãy thử **kết bạn với** người bản địa.
Sometimes it's hard to make friends with someone very different from you, but it's always worth it.
Đôi khi **kết bạn với** người rất khác mình là điều khó, nhưng nó luôn xứng đáng.