Herhangi bir kelime yazın!

"make friends" in Vietnamese

kết bạn

Definition

Bắt đầu mối quan hệ bạn bè với ai đó; có thêm người bạn mới.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn nói, thân mật hoặc trung lập. Có thể đi với 'dễ', 'khó', ví dụ: 'dễ kết bạn'. Thường nói về việc bắt đầu mối quan hệ, chưa nhấn mạnh sự thân thiết.

Examples

It can be hard to make friends in a new city.

Ở thành phố mới, việc **kết bạn** có thể rất khó.

Children often make friends at school.

Trẻ em thường **kết bạn** ở trường.

I want to make friends with my neighbors.

Tôi muốn **kết bạn** với hàng xóm của mình.

He makes friends wherever he goes—he’s so outgoing!

Anh ấy **kết bạn** ở mọi nơi—anh ấy rất hòa đồng!

If you join a club, it’s easier to make friends who share your interests.

Nếu bạn tham gia câu lạc bộ, sẽ dễ **kết bạn** với những người cùng sở thích.

After moving abroad, it took me a while to make friends, but now I feel at home.

Sau khi chuyển ra nước ngoài, tôi phải mất một thời gian mới **kết bạn**, nhưng giờ tôi đã cảm thấy như ở nhà.