Herhangi bir kelime yazın!

"make beautiful music together" in Vietnamese

cùng tạo ra âm nhạc tuyệt đẹphợp tác rất ăn ý

Definition

Cùng nhau phối hợp rất ăn ý hoặc có sự đồng điệu tuyệt vời, thường dẫn đến kết quả xuất sắc. Có thể dùng cho cả quan hệ đồng nghiệp hoặc tình cảm.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ, dùng trong văn cảnh thân mật để khen sự phối hợp hay đồng điệu ăn ý, không nói về âm nhạc thực sự trừ khi có ngữ cảnh rõ ràng.

Examples

They make beautiful music together at work and always finish projects early.

Họ **cùng tạo ra âm nhạc tuyệt đẹp** khi làm việc và luôn hoàn thành dự án sớm.

The new members of the band make beautiful music together.

Các thành viên mới của ban nhạc **cùng tạo ra âm nhạc tuyệt đẹp**.

Some couples make beautiful music together from the moment they meet.

Một số cặp đôi **cùng tạo ra âm nhạc tuyệt đẹp** ngay từ lần gặp đầu tiên.

Those two really make beautiful music together—it's like they're always on the same page.

Hai người đó đúng là **cùng tạo ra âm nhạc tuyệt đẹp**—họ rất đồng điệu.

Ever since they started their project, they’ve made beautiful music together.

Từ khi họ bắt đầu dự án, họ đã luôn **cùng tạo ra âm nhạc tuyệt đẹp**.

You can just tell Sarah and Luis make beautiful music together—their teamwork is incredible.

Có thể thấy rõ Sarah và Luis **cùng tạo ra âm nhạc tuyệt đẹp**—họ phối hợp tuyệt vời.