"make an example of" in Vietnamese
Definition
Phạt ai đó nặng để cảnh báo người khác đừng làm theo. Thường dùng để răn đe khi ai đó phạm luật.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường mang ý nghĩa tiêu cực, nhấn mạnh tính công khai hoặc để răn đe. Không nhầm với 'set an example' (làm gương tốt). Dùng nhiều trong môi trường trường học, công ty.
Examples
The principal wanted to make an example of the noisy students.
Hiệu trưởng muốn **làm gương** các học sinh gây ồn ào.
They punished Tim to make an example of him.
Họ đã phạt Tim để **làm gương** cho người khác.
The coach used Paul to make an example of after he broke the rules.
Huấn luyện viên đã dùng Paul để **làm gương** sau khi cậu ấy vi phạm nội quy.
The teacher threatened to make an example of anyone who cheated on the test.
Giáo viên đe dọa sẽ **làm gương** cho bất kỳ ai gian lận trong bài kiểm tra.
If you leave early again, the boss might make an example of you in front of everyone.
Nếu bạn lại về sớm, sếp có thể **làm gương** bạn trước mặt mọi người.
They really wanted to make an example of him, so they gave him the harshest punishment.
Họ thực sự muốn **làm gương** anh ấy, nên đã phạt nặng nhất.