"make amends" in Vietnamese
Definition
Khi bạn làm điều gì sai hoặc gây tổn thương ai đó, bạn hành động để sửa chữa, bù đắp và làm hòa lại.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong các tình huống nghiêm túc, nhấn mạnh nỗ lực thành tâm sửa lỗi. Không dùng cho lỗi nhỏ, thường đi kèm động từ như 'cố gắng'.
Examples
After the argument, he wanted to make amends with his friend.
Sau khi cãi nhau, anh ấy muốn **chuộc lỗi** với bạn mình.
She apologized and did her best to make amends for her mistake.
Cô ấy đã xin lỗi và cố gắng hết sức để **chuộc lỗi** cho sai lầm của mình.
Donating money to charity is one way to make amends for past wrongs.
Quyên góp tiền cho từ thiện là một cách để **chuộc lỗi** cho những sai lầm trong quá khứ.
I know I messed up, but I really want to make amends.
Tôi biết mình đã sai, nhưng tôi thực sự muốn **chuộc lỗi**.
It's never too late to try and make amends with someone you've hurt.
Không bao giờ là quá muộn để cố gắng **sửa sai** với người bạn đã làm tổn thương.
He baked cookies for the whole office to make amends after his mistake in the meeting.
Sau khi mắc lỗi trong cuộc họp, anh ấy đã nướng bánh quy cho cả văn phòng để **chuộc lỗi**.