"make allowance" in Vietnamese
Definition
Khi đưa ra quyết định hoặc đánh giá, cân nhắc đến hoàn cảnh hoặc hạn chế của ai đó hoặc điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn cảnh trang trọng. Chủ yếu đi với 'make allowance for (ai/cái gì)', mang ý nghĩa thông cảm, điều chỉnh kỳ vọng. Không dùng cho tiền trợ cấp.
Examples
We should make allowance for the traffic when planning our trip.
Khi lên kế hoạch chuyến đi, chúng ta nên **xem xét** đến tình hình giao thông.
Teachers make allowance for students who need more time.
Giáo viên **xem xét** với những học sinh cần nhiều thời gian hơn.
You must make allowance for mistakes when learning something new.
Khi học cái mới, bạn phải **xem xét** đến việc sẽ mắc lỗi.
If he’s late, make allowance—he’s new to the city.
Nếu anh ấy đến muộn, hãy **xem xét**—anh ấy mới đến thành phố này.
The judge will make allowance for the fact that it was his first offense.
Thẩm phán sẽ **xem xét** việc đây là lần phạm lỗi đầu tiên của anh ấy.
Parents need to make allowance for their children's different personalities.
Cha mẹ cần **xem xét** đến sự khác biệt về tính cách của các con.