"make a splash" in Vietnamese
Definition
Bất ngờ thu hút nhiều sự chú ý hoặc nhanh chóng trở nên nổi bật, thành công.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này dùng trong văn nói, diễn tả việc ai đó hoặc điều gì đó nổi bật nhanh chóng, thường mang ý nghĩa tích cực. Không dùng cho nghĩa đen về nước.
Examples
The new singer made a splash with her first single.
Nữ ca sĩ mới đã **gây chú ý lớn** với đĩa đơn đầu tay của mình.
The company made a splash at the tech fair.
Công ty đã **gây chú ý lớn** tại hội chợ công nghệ.
Her bright dress really made a splash at the party.
Chiếc váy sáng màu của cô ấy thực sự **gây chú ý lớn** ở bữa tiệc.
He made a splash on social media with his funny video.
Anh ấy **gây chú ý lớn** trên mạng xã hội với video hài hước của mình.
The art exhibit really made a splash among critics this year.
Triển lãm nghệ thuật năm nay **gây chú ý lớn** với giới phê bình.
Their new product made a splash as soon as it hit the market.
Sản phẩm mới của họ **gây chú ý lớn** ngay khi ra mắt thị trường.