Herhangi bir kelime yazın!

"make a show of" in Vietnamese

làm ra vẻlàm màu

Definition

Cố ý hành động một cách phô trương hoặc quá đà để gây ấn tượng hoặc lôi kéo sự chú ý.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng sau động từ ('làm ra vẻ giúp đỡ') để chỉ sự không chân thành, chủ yếu để thể hiện cho người khác thấy.

Examples

He likes to make a show of his kindness.

Anh ấy thích **làm ra vẻ** tử tế.

They make a show of working hard, but don’t really do much.

Họ **làm ra vẻ** chăm chỉ, nhưng thực ra không làm gì nhiều.

Don’t make a show of your money.

Đừng **làm ra vẻ** về tiền bạc của bạn.

She always makes a show of helping, but just wants people to notice her.

Cô ấy luôn **làm ra vẻ** giúp đỡ, nhưng thực chất chỉ muốn mọi người chú ý.

You don’t have to make a show of being angry—just talk to me.

Bạn không cần **làm ra vẻ** tức giận—chỉ cần nói chuyện với tôi thôi.

Every time he donates, he makes a show of it on social media.

Mỗi lần anh ấy quyên góp, anh ấy lại **làm ra vẻ** trên mạng xã hội.