Herhangi bir kelime yazın!

"make a secret of" in Vietnamese

giữ bí mậtgiữ kín

Definition

Cố tình giữ điều gì đó không cho người khác biết hoặc không nói ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với 'về điều gì đó' hoặc 'với ai đó', có thể mang sắc thái trang trọng hoặc trung tính.

Examples

He always makes a secret of his weekend plans.

Anh ấy luôn **giữ bí mật** kế hoạch cuối tuần của mình.

Please don't make a secret of your feelings.

Đừng **giữ bí mật** cảm xúc của bạn nhé.

They made a secret of the recipe for years.

Họ **giữ bí mật** công thức đó trong nhiều năm.

She's never made a secret of her dislike for spicy food.

Cô ấy chưa bao giờ **giữ bí mật** việc mình không thích đồ ăn cay.

Why make a secret of it? Just tell everyone!

Sao phải **giữ bí mật** làm gì? Hãy nói cho mọi người biết đi!

You don't have to make a secret of what you did—everyone already knows.

Bạn không cần phải **giữ kín** những gì mình đã làm—mọi người đều biết rồi.