"make a night of it" in Vietnamese
Definition
Ban đầu chỉ dự định đơn giản nhưng rồi dành cả buổi tối để vui chơi, giải trí cùng bạn bè hoặc người thân.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho các dịp vui chơi, tụ họp; không dùng cho công việc hay sinh hoạt hàng ngày. Thường nói về việc buổi tối kéo dài hơn dự kiến.
Examples
Let's make a night of it and go to dinner and a movie.
Chúng ta hãy **làm một đêm vui chơi** bằng cách đi ăn tối và xem phim nhé.
They decided to make a night of it after the concert.
Sau buổi hòa nhạc, họ quyết định **làm một đêm vui chơi**.
We don't have work tomorrow, so let's make a night of it.
Ngày mai chúng ta không phải đi làm, nên hãy **làm một đêm vui chơi** nhé.
We started with just one drink, but ended up making a night of it.
Ban đầu chỉ định uống một ly, mà cuối cùng lại **làm một đêm vui chơi** luôn.
Whenever my friends visit, we always make a night of it.
Mỗi khi bạn bè đến chơi, chúng tôi luôn **làm một đêm vui chơi**.
It was just supposed to be dinner, but we ended up making a night of it at karaoke.
Ban đầu chỉ định ăn tối thôi, mà cuối cùng lại **làm một đêm vui chơi** ở karaoke.