Herhangi bir kelime yazın!

"make a name for" in Vietnamese

tạo dựng tên tuổigây dựng danh tiếng

Definition

Trở nên nổi tiếng hoặc được kính trọng nhờ thành công hay thành tựu nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ sự nổi tiếng tích cực trong nghề nghiệp hoặc cộng đồng. Hay dùng với 'cho bản thân' như 'tạo dựng tên tuổi cho mình'.

Examples

She wants to make a name for herself as a writer.

Cô ấy muốn **tạo dựng tên tuổi** như một nhà văn.

He made a name for himself by helping people.

Anh ấy đã **tạo dựng tên tuổi** nhờ giúp đỡ người khác.

Many chefs try to make a name for themselves in big cities.

Nhiều đầu bếp cố gắng **gây dựng danh tiếng** tại các thành phố lớn.

She really made a name for herself after winning that award.

Sau khi giành được giải thưởng đó, cô ấy thực sự đã **tạo dựng tên tuổi**.

It takes hard work to make a name for yourself in this industry.

**Tạo dựng tên tuổi** trong ngành này cần sự nỗ lực lớn.

He’s starting to make a name for himself as one of the best local musicians.

Anh ấy đang bắt đầu **tạo dựng tên tuổi** như một trong những nhạc sĩ xuất sắc nhất địa phương.