"make a mistake" in Vietnamese
mắc lỗi
Definition
Làm điều gì đó sai hoặc không đúng như dự định; có thể là nhận định sai.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng 'mắc lỗi', không dùng 'làm lỗi'. Có thể áp dụng cho lỗi nhỏ hoặc lớn; hay dùng ở quá khứ: 'tôi đã mắc lỗi'.
Examples
It's okay to make a mistake in class.
Trong lớp, **mắc lỗi** cũng không sao.
If you make a mistake, just try again.
Nếu bạn **mắc lỗi**, hãy thử lại nhé.
Everyone makes mistakes sometimes.
Ai cũng đôi lúc **mắc lỗi**.
I definitely made a mistake ordering that spicy dish.
Tôi chắc chắn đã **mắc lỗi** khi gọi món cay đó.
We all make mistakes, so don’t be too hard on yourself.
Chúng ta đều **mắc lỗi**, nên đừng quá khắt khe với bản thân.
Did you ever make a mistake you couldn't fix?
Bạn đã bao giờ **mắc lỗi** mà không thể sửa chưa?