Herhangi bir kelime yazın!

"make a mistake" in Vietnamese

mắc lỗi

Definition

Làm điều gì đó sai hoặc không đúng như dự định; có thể là nhận định sai.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng 'mắc lỗi', không dùng 'làm lỗi'. Có thể áp dụng cho lỗi nhỏ hoặc lớn; hay dùng ở quá khứ: 'tôi đã mắc lỗi'.

Examples

It's okay to make a mistake in class.

Trong lớp, **mắc lỗi** cũng không sao.

If you make a mistake, just try again.

Nếu bạn **mắc lỗi**, hãy thử lại nhé.

Everyone makes mistakes sometimes.

Ai cũng đôi lúc **mắc lỗi**.

I definitely made a mistake ordering that spicy dish.

Tôi chắc chắn đã **mắc lỗi** khi gọi món cay đó.

We all make mistakes, so don’t be too hard on yourself.

Chúng ta đều **mắc lỗi**, nên đừng quá khắt khe với bản thân.

Did you ever make a mistake you couldn't fix?

Bạn đã bao giờ **mắc lỗi** mà không thể sửa chưa?