Herhangi bir kelime yazın!

"make a grab" in Vietnamese

cố chụp lấycố bắt lấy

Definition

Cố chụp hoặc lấy được thứ gì đó nhanh, thường là đột ngột hoặc không xin phép. Có thể dùng cho cả nghĩa đen (đồ vật) lẫn nghĩa bóng (cơ hội).

Usage Notes (Vietnamese)

Hơi thân mật, hay dùng khi nói về hành động đột ngột, bốc đồng. Thường đi với 'make a grab for ...'. Có thể dùng cho cả nghĩa đen và nghĩa bóng. Nhẹ nhàng hơn ‘snatch’ hoặc ‘seize’.

Examples

He tried to make a grab for the last cookie.

Anh ấy cố **chụp lấy** chiếc bánh quy cuối cùng.

Don't make a grab for your phone during class.

Đừng **cố lấy** điện thoại trong giờ học.

The child made a grab for the toy.

Đứa trẻ **cố lấy** đồ chơi.

He made a grab for the door as the train started moving.

Khi tàu bắt đầu chạy, anh ấy **cố bám lấy** cửa.

She made a grab for the opportunity to travel abroad.

Cô ấy **nắm lấy cơ hội** đi du lịch nước ngoài.

Several companies made a grab for market share after the new law passed.

Nhiều công ty đã **cố chiếm lĩnh** thị phần khi luật mới được ban hành.