"make a clean sweep" in Vietnamese
Definition
Giành được mọi thứ hoặc loại bỏ hoàn toàn đối thủ hay những gì không cần thiết. Thường được dùng trong thi đấu hoặc dọn dẹp triệt để.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng khi muốn nhấn mạnh thắng hoàn toàn hoặc thay đổi sạch sẽ; thường gặp trong thể thao, chính trị hay cải tổ tổ chức.
Examples
Our team made a clean sweep at the tournament.
Đội của chúng tôi đã **quét sạch** tại giải đấu.
They made a clean sweep of the awards last night.
Họ đã **quét sạch** các giải thưởng tối qua.
The new manager wants to make a clean sweep and hire fresh staff.
Quản lý mới muốn **quét sạch** và tuyển nhân sự mới.
We really made a clean sweep of the competition this year—no one could beat us!
Năm nay chúng tôi đã **quét sạch** mọi đối thủ trong cuộc thi—không ai vượt qua nổi chúng tôi!
After the scandal, the company decided to make a clean sweep at the top level.
Sau bê bối, công ty quyết định **quét sạch** ở cấp lãnh đạo cao nhất.
If we want real change, we have to make a clean sweep of outdated ideas.
Muốn thay đổi thực sự, chúng ta phải **quét sạch** những ý tưởng lỗi thời.