"make a career of" in Vietnamese
Definition
Theo đuổi một công việc hoặc lĩnh vực cụ thể làm nghề chính và lâu dài.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng khi ai đó lấy việc gì làm nghề chính, không chỉ là sở thích ('make a career of teaching'). Đôi khi dùng mỉa mai như 'make a career of complaining'. Thường là cách nói trang trọng hoặc trung tính.
Examples
He wants to make a career of music.
Anh ấy muốn **làm nghề** âm nhạc.
Many people make a career of teaching.
Nhiều người **làm nghề** dạy học.
She decided to make a career of cooking.
Cô ấy quyết định **làm nghề** nấu ăn.
If you make a career of writing, it can be challenging but rewarding.
Nếu bạn **làm nghề** viết, sẽ khó nhưng rất xứng đáng.
He somehow managed to make a career of traveling the world.
Bằng cách nào đó, anh ấy đã **làm nghề** đi du lịch khắp thế giới.
You can't really make a career of playing video games, can you?
Thật sự có thể **làm nghề** chơi game không nhỉ?