Herhangi bir kelime yazın!

"make a break for" in Vietnamese

chạy vội về phíalao về phía (để trốn thoát)

Definition

Đột ngột chạy nhanh hoặc lao tới một nơi nào đó, thường để trốn thoát hoặc đến nơi an toàn.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là cụm từ thông tục, nhấn mạnh hành động vội vã, thường đi với đích đến như 'make a break for the door'. Dùng trong tình huống khẩn cấp hay muốn thoát thân.

Examples

The rabbit made a break for the bushes when it saw the dog.

Khi thấy chó, con thỏ **chạy vội về phía** bụi cây.

When the bell rang, the students made a break for the door.

Khi chuông reo, các học sinh **chạy vội về phía** cửa.

He saw an opportunity and made a break for it.

Anh ấy thấy cơ hội và **lao về phía** nó ngay.

Suddenly, Jake made a break for the exit and disappeared into the crowd.

Đột nhiên, Jake **chạy vội về phía** lối ra và biến mất trong đám đông.

The cat waited by the door, ready to make a break for it the moment it opened.

Con mèo chờ bên cửa, sẵn sàng **lao về phía** đó ngay khi nó mở ra.

If you see a chance, just make a break for it before anyone else notices.

Nếu thấy cơ hội, chỉ cần **chạy vội về phía** nó trước khi ai đó nhận ra.