"major in" in Vietnamese
Definition
Chọn và học một ngành hoặc môn học chính tại trường đại học hoặc cao đẳng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho bậc đại học hoặc cao đẳng, không dùng cho trường phổ thông. Sau “học chuyên ngành” thường là tên ngành.
Examples
I major in chemistry at university.
Tôi **học chuyên ngành** hóa học ở trường đại học.
She wants to major in computer science.
Cô ấy muốn **học chuyên ngành** khoa học máy tính.
Did you major in English or history?
Bạn **học chuyên ngành** tiếng Anh hay lịch sử?
Most of my friends majored in business, but I chose art.
Hầu hết bạn bè của tôi đều **học chuyên ngành** kinh doanh, còn tôi chọn ngành nghệ thuật.
If you major in biology, you have to take a lot of lab classes.
Nếu bạn **học chuyên ngành** sinh học, bạn phải tham gia nhiều tiết thực hành.
Why did you decide to major in economics?
Tại sao bạn quyết định **học chuyên ngành** kinh tế học?