Herhangi bir kelime yazın!

"maire" in Vietnamese

thị trưởng

Definition

Người đứng đầu thành phố hoặc thị xã, được bầu cử để quản lý chính quyền địa phương.

Usage Notes (Vietnamese)

'thị trưởng' dùng cho cả nam và nữ, phù hợp trong văn nói và viết. Thường gặp trong cụm như 'thị trưởng của [tên thành phố]', 'ứng cử thị trưởng', 'văn phòng thị trưởng'.

Examples

The mayor visited the school yesterday.

**Thị trưởng** đã đến thăm trường hôm qua.

She wants to be the next mayor of her town.

Cô ấy muốn trở thành **thị trưởng** tiếp theo của thị trấn mình.

The people will elect a new mayor next month.

Người dân sẽ bầu một **thị trưởng** mới vào tháng tới.

My cousin worked in the mayor's office last summer.

Mùa hè trước, anh họ tôi đã làm việc trong văn phòng **thị trưởng**.

Everyone in the city knows the new mayor—he’s very popular.

Mọi người trong thành phố đều biết **thị trưởng** mới—ông ấy rất được yêu mến.

Did you hear the mayor is running for governor now?

Bạn nghe chưa, **thị trưởng** đang tranh cử thống đốc đó!