Herhangi bir kelime yazın!

"maintainer" in Vietnamese

người bảo trìngười duy trì

Definition

Người bảo trì là người chịu trách nhiệm giữ cho thiết bị, tòa nhà hoặc phần mềm luôn ở trong tình trạng tốt. Trong công nghệ, đây là người đảm nhận việc cập nhật và sửa chữa hệ thống hoặc dự án.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính chất kỹ thuật, dùng nhiều trong lĩnh vực IT hoặc kỹ thuật như 'người bảo trì dự án', 'người quản trị hệ thống'. Không đồng nghĩa với 'chủ sở hữu' hay 'người sửa chữa', mà nhấn mạnh trách nhiệm duy trì lâu dài.

Examples

The maintainer checks the machines every day.

**Người bảo trì** kiểm tra máy móc mỗi ngày.

She is the main maintainer of the company website.

Cô ấy là **người bảo trì** chính của trang web công ty.

The project needs a new maintainer to keep it updated.

Dự án cần một **người bảo trì** mới để cập nhật thường xuyên.

If you find a bug, the maintainer will fix it quickly.

Nếu bạn phát hiện lỗi, **người bảo trì** sẽ sửa nhanh chóng.

He became the official maintainer after the last team member left.

Anh ấy trở thành **người bảo trì** chính thức sau khi thành viên cuối cùng rời đi.

Open-source software depends on dedicated maintainers to keep things running smoothly.

Phần mềm mã nguồn mở phụ thuộc vào các **người bảo trì** tận tâm để hoạt động trơn tru.