Herhangi bir kelime yazın!

"mainstay" in Vietnamese

trụ cộtnền tảng chính

Definition

Phần quan trọng nhất giúp duy trì, hỗ trợ hoặc là nền tảng vững chắc cho một nhóm, hệ thống hoặc hoạt động.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường chỉ phần rất quan trọng, không dùng cho những yếu tố nhỏ. Dùng nhiều trong các cụm như 'trụ cột gia đình','trụ cột kinh tế'.

Examples

Rice is the mainstay of their diet.

Gạo là **trụ cột** trong chế độ ăn của họ.

Education is a mainstay of the country's progress.

Giáo dục là **trụ cột** của sự phát triển đất nước.

She is the mainstay of her family.

Cô ấy là **trụ cột** của gia đình mình.

Tourism has become the economic mainstay of the region.

Du lịch đã trở thành **trụ cột kinh tế** của vùng này.

My grandmother was the emotional mainstay of our family growing up.

Bà tôi là **trụ cột tinh thần** của gia đình khi chúng tôi lớn lên.

Agriculture remains a mainstay despite changes in the global market.

Nông nghiệp vẫn là **trụ cột** dù thị trường toàn cầu thay đổi.