Herhangi bir kelime yazın!

"main" in Vietnamese

chính

Definition

Diễn tả người, vật hoặc phần quan trọng nhất, lớn nhất hoặc trung tâm trong một nhóm hoặc tình huống. Thường chỉ điều quan trọng nhất hoặc ưu tiên hàng đầu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đứng trước danh từ như 'main reason', 'main road'. Không nên nhầm với 'primary' (trang trọng hơn) hay 'major' (quan trọng nhưng chưa chắc nhất).

Examples

This is the main door of the building.

Đây là cửa **chính** của toà nhà.

Her main job is teaching math.

Công việc **chính** của cô ấy là dạy toán.

The main reason I came was to help you.

**Lý do chính** tôi đến là để giúp bạn.

Let's focus on the main problem first and deal with the rest later.

Hãy tập trung vào **vấn đề chính** trước rồi giải quyết cái khác sau.

The main thing is that everyone got home safely.

**Điều quan trọng nhất** là mọi người đều về nhà an toàn.

She's not the main character, but she steals every scene she's in.

Cô ấy không phải là nhân vật **chính**, nhưng cô ấy luôn nổi bật trong mọi cảnh.