Herhangi bir kelime yazın!

"maiming" in Vietnamese

làm bị tàn tậtgây mất chi

Definition

Gây cho ai đó bị tổn thương nặng dẫn đến tàn tật vĩnh viễn hoặc mất một bộ phận cơ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ thường dùng trong luật pháp, y tế hoặc báo chí để chỉ các chấn thương nghiêm trọng, không dùng cho vết thương nhẹ.

Examples

The explosion caused maiming and destruction.

Vụ nổ đã gây ra **làm bị tàn tật** và tàn phá.

Maiming someone can result in a long prison sentence.

**Làm bị tàn tật** người khác có thể bị án tù dài hạn.

The wild animal attacked, maiming the hiker.

Con thú hoang tấn công, **làm bị tàn tật** người đi bộ.

There were survivors, but many suffered lifelong effects from maiming.

Có những người sống sót, nhưng nhiều người chịu ảnh hưởng suốt đời do **làm bị tàn tật**.

Stories of maiming from the war shocked the community.

Những câu chuyện **làm bị tàn tật** từ chiến tranh đã làm cộng đồng bị sốc.

He was accused of maiming his rival in a fight.

Anh ấy bị cáo buộc **làm bị tàn tật** đối thủ của mình trong một cuộc ẩu đả.