"mailing" in Vietnamese
Definition
Việc gửi thư, bưu kiện hoặc thông tin đến nhiều người cùng lúc, bằng bưu điện hoặc email.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong kinh doanh, marketing; 'mailing list' là danh sách người nhận, 'direct mailing' là gửi quảng cáo số lượng lớn. Không dùng cho thư cá nhân nhỏ lẻ.
Examples
I prepared the mailing for our monthly newsletter.
Tôi đã chuẩn bị **gửi thư hàng loạt** cho bản tin hàng tháng của chúng tôi.
The company sent a mailing to all its customers.
Công ty đã gửi một **gửi thư hàng loạt** đến tất cả khách hàng của mình.
He is responsible for the holiday mailing at the office.
Anh ấy chịu trách nhiệm về **gửi thư hàng loạt** dịp lễ ở văn phòng.
Did you see the new mailing about the product launch?
Bạn đã thấy **gửi thư hàng loạt** mới về việc ra mắt sản phẩm chưa?
Our team is updating the mailing list for next year.
Nhóm chúng tôi đang cập nhật **danh sách gửi thư hàng loạt** cho năm sau.
I almost missed that event because the mailing went to my spam folder.
Tôi suýt nữa đã lỡ sự kiện đó vì **gửi thư hàng loạt** bị vào thư mục spam.