"mailer" in Vietnamese
Definition
Mailer là vật dụng, người hoặc chương trình dùng để gửi thư hoặc tài liệu quảng cáo đến nhiều người cùng lúc.
Usage Notes (Vietnamese)
'Mailer' có thể chỉ vật dụng (phong bì), phần mềm gửi email hoặc tài liệu quảng cáo. Trong công nghệ, thường nói về chương trình gửi email hàng loạt.
Examples
I received a mailer about a new store opening.
Tôi nhận được một **mailer** về việc khai trương cửa hàng mới.
A mailer is used to send many flyers quickly.
**Mailer** được dùng để gửi nhiều tờ rơi nhanh chóng.
He designs the company's promotional mailer every month.
Anh ấy thiết kế **mailer** quảng cáo của công ty mỗi tháng.
Check your mailbox, there’s probably a mailer with discount coupons.
Kiểm tra hộp thư của bạn đi, có thể có một **mailer** đựng phiếu giảm giá đấy.
We used an email mailer to reach thousands of customers overnight.
Chúng tôi đã sử dụng **mailer** email để tiếp cận hàng nghìn khách hàng chỉ sau một đêm.
Don’t throw away that mailer—there might be something useful in it.
Đừng vứt **mailer** đó đi—biết đâu có gì hữu ích bên trong.