Herhangi bir kelime yazın!

"mailboxes" in Vietnamese

hộp thưthùng thư

Definition

Đây là những chiếc hộp đặt ngoài nhà hoặc trong các tòa nhà để nhận và lấy thư, bưu phẩm. Thường mỗi căn hộ hoặc gia đình đều có hộp thư riêng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Hộp thư' có thể chỉ hộp nhận thư thật hoặc hộp thư điện tử, nhưng chủ yếu nói về hộp thư đặt ở nhà hoặc chung cư. Các dãy hộp thư thường thấy ở chung cư, cơ quan.

Examples

The mailboxes are next to the building entrance.

Các **hộp thư** nằm cạnh lối vào tòa nhà.

Please check the mailboxes for any letters.

Vui lòng kiểm tra các **hộp thư** xem có thư không.

Our apartment has many mailboxes in the lobby.

Khu căn hộ của chúng tôi có rất nhiều **hộp thư** ở sảnh.

All the mailboxes in the neighborhood were painted blue last week.

Tất cả các **hộp thư** trong khu phố đã được sơn màu xanh vào tuần trước.

Sometimes, packages don't fit in standard mailboxes.

Đôi khi, các gói hàng không vừa với **hộp thư** tiêu chuẩn.

She forgot which of the mailboxes was hers and had to try several keys.

Cô ấy quên mất **hộp thư** nào là của mình nên phải thử nhiều chìa khóa.