"mail it in" in Vietnamese
Definition
Làm việc hoặc nhiệm vụ với ít nỗ lực hoặc quan tâm, chỉ để xong cho có chứ không làm tốt.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này mang tính chất không trang trọng, thường dùng để phê bình. Không có nghĩa là thực sự gửi qua bưu điện, mà chỉ thái độ làm việc hời hợt, thiếu trách nhiệm.
Examples
Sometimes he just mails it in at work.
Đôi khi anh ấy chỉ **làm chiếu lệ** ở chỗ làm.
If you mail it in on your homework, you won't learn much.
Nếu em chỉ **làm chiếu lệ** bài tập về nhà, em sẽ chẳng học được mấy đâu.
The team lost because they mailed it in during the game.
Đội ấy thua vì đã **chơi qua loa** trong trận đấu.
Honestly, after lunch I just mailed it in until the end of the day.
Thật lòng mà nói, sau bữa trưa tôi chỉ **làm chiếu lệ** cho tới cuối ngày.
You can't just mail it in when people are counting on you.
Khi mọi người trông chờ vào bạn, bạn không thể chỉ **làm qua loa**.
I could tell he was just mailing it in—his heart wasn't in it today.
Tôi có thể nhận ra anh ấy chỉ **làm chiếu lệ**—hôm nay anh ấy không có hứng thú.