Herhangi bir kelime yazın!

"maiden voyage" in Vietnamese

chuyến hành trình đầu tiên

Definition

Đây là chuyến đi đầu tiên của một con tàu, máy bay hoặc phương tiện vừa được chế tạo hoặc hạ thủy.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này thường dùng cho tàu, đôi khi là máy bay hoặc phương tiện lớn, mang sắc thái trang trọng, lịch sử. Không dùng cho trải nghiệm lần đầu thông thường.

Examples

The Titanic sank during its maiden voyage.

Con tàu Titanic đã chìm trong **chuyến hành trình đầu tiên** của nó.

The new cruise ship left for its maiden voyage yesterday.

Con tàu du lịch mới đã rời bến cho **chuyến hành trình đầu tiên** của nó vào hôm qua.

Many people watched the maiden voyage of the spaceship.

Nhiều người đã theo dõi **chuyến hành trình đầu tiên** của tàu vũ trụ.

Everyone was nervous before the ship's maiden voyage because it was brand new.

Mọi người đều lo lắng trước **chuyến hành trình đầu tiên** của con tàu vì nó hoàn toàn mới.

Tickets for the maiden voyage sold out months in advance.

Vé cho **chuyến hành trình đầu tiên** đã bán hết từ vài tháng trước.

He proudly told his friends he would be part of the maiden voyage as a crew member.

Anh ấy tự hào nói với bạn bè rằng mình sẽ tham gia **chuyến hành trình đầu tiên** với tư cách là thành viên phi hành đoàn.