Herhangi bir kelime yazın!

"magnific" in Vietnamese

tráng lệnguy nga

Definition

Đây là từ cổ chỉ sự nguy nga, lộng lẫy hoặc tráng lệ, nay không còn dùng phổ biến.

Usage Notes (Vietnamese)

Ngày nay thay bằng 'magnificent' hoặc 'splendid'. 'Magnific' chủ yếu gặp trong thơ hoặc văn cổ điển.

Examples

The palace was described as magnific in the old poem.

Trong bài thơ cổ, cung điện được miêu tả là **tráng lệ**.

They admired the magnific sunset from the hill.

Họ ngắm nhìn hoàng hôn **tráng lệ** từ trên đồi.

This word, magnific, is not common anymore.

Từ này, **tráng lệ**, giờ không còn phổ biến nữa.

You might come across magnific if you read old English poetry.

Bạn có thể gặp **tráng lệ** nếu đọc thơ tiếng Anh cổ.

That castle looked truly magnific in the moonlight, as the stories say.

Theo truyện kể, toà lâu đài đó dưới ánh trăng trông thật **nguy nga**.

It's rare, but literature fans still appreciate the word magnific for its elegance.

Từ này hiếm, nhưng người yêu văn học vẫn trân trọng sự trang nhã của **tráng lệ**.