Herhangi bir kelime yazın!

"magnetised" in Vietnamese

được nhiễm từ

Definition

Một vật được nhiễm từ khi nó đã có tính chất từ và có thể hút sắt hoặc kim loại khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật; thường đi với 'vật nhiễm từ', 'kim nhiễm từ', 'chất nhiễm từ'. Không dùng cho người hoặc khái niệm trừu tượng.

Examples

The needle became magnetised after rubbing it with a magnet.

Sau khi chà xát bằng nam châm, kim đã trở nên **được nhiễm từ**.

This metal bar was magnetised in the factory.

Thanh kim loại này đã được **nhiễm từ** tại nhà máy.

Only magnetised objects stick to the refrigerator door.

Chỉ những vật **nhiễm từ** mới dính vào cửa tủ lạnh.

You can easily tell if a coin is magnetised by holding it near a magnet.

Bạn có thể dễ dàng nhận biết đồng xu có bị **nhiễm từ** hay không bằng cách đưa lại gần nam châm.

After years of use, the screwdriver got slightly magnetised and started picking up small screws.

Sau nhiều năm sử dụng, tua vít đã hơi **nhiễm từ** và bắt đầu hút các vít nhỏ.

My headphones stopped working because a magnetised screw interfered with the signal.

Tai nghe của tôi đã ngừng hoạt động vì một con ốc **nhiễm từ** gây nhiễu tín hiệu.