Herhangi bir kelime yazın!

"magnesia" in Vietnamese

magie

Definition

Magie là một khoáng chất màu trắng dạng bột, thành phần chính là oxit magiê, thường dùng trong y học để trị các vấn đề về dạ dày hoặc trong công nghiệp.

Usage Notes (Vietnamese)

'Magie' thường dùng chỉ thuốc uống dạng lỏng 'milk of magnesia', nhưng về mặt kỹ thuật là oxit magiê. Sử dụng nhiều trong y học, hoá học và cả trong thể dục dụng cụ (dạng phấn). Không nhầm với 'magnesium' là nguyên tố.

Examples

The doctor gave him magnesia for his upset stomach.

Bác sĩ đã cho anh ấy uống **magie** để trị đau bụng.

Magnesia is used in some antacid medicines.

**Magie** được dùng trong một số loại thuốc dạ dày.

Magnesia is a white, odorless powder.

**Magie** là loại bột trắng không mùi.

After eating too much, she took some magnesia to feel better.

Sau khi ăn quá nhiều, cô ấy đã uống một ít **magie** để cảm thấy đỡ hơn.

The gymnast dusted her hands with magnesia before her routine.

Vận động viên thể dục bôi **magie** lên tay trước khi trình diễn.

You can find magnesia at most pharmacies, especially in the stomach relief section.

Bạn có thể tìm thấy **magie** ở hầu hết các hiệu thuốc, đặc biệt ở khu vực điều trị tiêu hóa.