"magnate" in Vietnamese
Definition
Người rất giàu có, quyền lực và có ảnh hưởng lớn, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh hoặc công nghiệp.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này trang trọng, dùng trong báo chí hoặc văn bản kinh doanh như 'ông trùm công nghệ', 'đại gia bất động sản'. Không dùng cho người kinh doanh quy mô nhỏ.
Examples
He became a hotel magnate after years of hard work.
Anh ấy đã trở thành **ông trùm** khách sạn sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.
The company was founded by a media magnate.
Công ty được thành lập bởi một **ông trùm** truyền thông.
A famous oil magnate invested in the new project.
Một **đại gia** dầu mỏ nổi tiếng đã đầu tư vào dự án mới.
He's not just rich; he's a tech magnate everyone knows.
Anh ấy không chỉ giàu mà còn là một **ông trùm** công nghệ ai cũng biết.
Rumor has it the shipping magnate bought the whole island.
Nghe đồn **ông trùm** vận tải biển đã mua cả hòn đảo.
You can't compete with a business magnate like her.
Bạn không thể cạnh tranh với một **đại gia** kinh doanh như cô ấy đâu.