Herhangi bir kelime yazın!

"magistrates" in Vietnamese

thẩm phán sơ cấpquan toà sơ thẩm

Definition

Thẩm phán sơ cấp là những người làm việc tại tòa án, thường giải quyết các vụ án dân sự và hình sự nhẹ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong văn bản pháp lý hoặc khi nói về hệ thống luật của Anh và các nước thuộc khối Thịnh vượng chung. Ở Mỹ gọi là 'judge' hoặc 'justice of the peace'. 'Panel of magistrates' là nhóm nhiều thẩm phán cùng xử một vụ.

Examples

The magistrates listened carefully to the case.

**Các thẩm phán sơ cấp** đã lắng nghe vụ án rất cẩn thận.

Three magistrates work at the local court.

Ba **thẩm phán sơ cấp** làm việc tại tòa án địa phương.

Magistrates often deal with minor crimes.

**Thẩm phán sơ cấp** thường xử lý các tội nhẹ.

A panel of magistrates reached a quick verdict yesterday.

Một hội đồng **thẩm phán sơ cấp** đã đưa ra phán quyết nhanh chóng vào ngày hôm qua.

People sometimes volunteer to become magistrates in their community.

Đôi khi người dân tình nguyện trở thành **thẩm phán sơ cấp** trong cộng đồng của mình.

The decision by the magistrates surprised everyone in the courtroom.

Quyết định của **các thẩm phán sơ cấp** đã khiến mọi người trong phòng xử ngạc nhiên.