Herhangi bir kelime yazın!

"magic" in Vietnamese

ma thuậtảo thuật

Definition

Ma thuật là sức mạnh khiến điều không thể thành có thể, thường xuất hiện trong truyện hoặc kỹ năng thực hiện trò ảo thuật để gây bất ngờ. Ngoài ra, nó còn diễn tả cảm giác kỳ diệu, đặc biệt khó giải thích.

Usage Notes (Vietnamese)

'ma thuật' dùng cho truyện giả tưởng ('phép thuật', 'bùa chú'). 'ảo thuật' dùng cho biểu diễn như 'ảo thuật bài', 'ảo thuật gia'. Trong đời sống, nói 'đó là ma thuật' để mô tả cảm xúc kỳ diệu. Đừng nhầm với tính từ 'magical'. 'magic' có thể đứng trước danh từ như 'trò ma thuật', 'đũa ma thuật'.

Examples

The movie is full of magic and dragons.

Bộ phim đầy **ma thuật** và rồng.

I don't know how she does it—it's like magic.

Tôi không biết cô ấy làm như thế nào—giống như **ma thuật** vậy.

For a second, the whole room felt like pure magic.

Trong khoảnh khắc, cả căn phòng như ngập tràn **ma thuật**.

We need more than magic to fix this problem.

Chúng ta cần nhiều hơn cả **ma thuật** để giải quyết vấn đề này.

The child believes in magic.

Đứa trẻ tin vào **ma thuật**.

He learned a magic trick with cards.

Anh ấy đã học một trò **ảo thuật** với bài.