Herhangi bir kelime yazın!

"mage" in Vietnamese

pháp sưngười dùng phép thuật

Definition

Pháp sư là người trong truyện giả tưởng có khả năng sử dụng phép thuật hoặc có sức mạnh siêu nhiên.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ "pháp sư" thường dùng khi nói về truyện, phim hoặc game giả tưởng và không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, khác với 'phù thủy'.

Examples

The mage cast a powerful spell to protect the village.

**Pháp sư** đã thực hiện một phép thuật mạnh để bảo vệ ngôi làng.

A mage can control fire, water, and the wind in some stories.

Trong một số truyện, **pháp sư** có thể điều khiển lửa, nước và gió.

She dressed as a mage for the costume party.

Cô ấy hóa trang thành **pháp sư** cho bữa tiệc hóa trang.

That game lets you choose between being a mage, a warrior, or a thief.

Trò chơi đó cho phép bạn chọn làm **pháp sư**, chiến binh hoặc kẻ trộm.

People say the old man in the forest is actually a powerful mage.

Người ta đồn rằng ông già trong rừng thực ra là một **pháp sư** mạnh mẽ.

Her favorite fantasy books always have a wise old mage who helps the hero.

Những cuốn sách giả tưởng mà cô ấy thích nhất luôn có một **pháp sư** già thông thái giúp đỡ nhân vật chính.