Herhangi bir kelime yazın!

"mafioso" in Vietnamese

mafia – thành viên mafia

Definition

'Mafia' chỉ thành viên của tổ chức tội phạm có tổ chức, nổi tiếng nhất là mafia Ý. Từ này cũng dùng nói chung cho những ai dính líu đến tội phạm có tổ chức.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Mafia’ thường liên hệ với các tổ chức tội phạm Ý truyền thống nhưng cũng có thể dùng cho nhóm tội phạm khác. Chủ yếu gặp trong báo chí hoặc ngữ cảnh trang trọng, đôi lúc dùng bóng nghĩa để nói về người giữ kỷ luật kín đáo, trung thành.

Examples

The movie is about a famous mafioso in New York.

Bộ phim nói về một **mafia** nổi tiếng ở New York.

A mafioso was arrested by the police last night.

Một **mafia** đã bị cảnh sát bắt tối qua.

Many people are afraid of the local mafioso.

Nhiều người sợ **mafia** địa phương.

He dresses sharp and acts like a true mafioso, but he's just a businessman.

Anh ta ăn mặc bảnh bao và cư xử như một **mafia** thực thụ, nhưng thật ra chỉ là doanh nhân.

They say the new restaurant in town is owned by a mafioso.

Nghe nói nhà hàng mới trong thành phố là của một **mafia**.

Not every Italian is a mafioso; that's a harmful stereotype.

Không phải người Ý nào cũng là **mafia**; đó là định kiến sai lầm.