Herhangi bir kelime yazın!

"madrigal" in Vietnamese

madrigal

Definition

Madrigal là một thể loại bài hát ngắn, phức tạp, thường viết cho nhiều giọng hát và chủ đề tình yêu, phổ biến vào thời kỳ Phục Hưng và Baroque đầu.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Madrigal’ thường dùng trong bối cảnh âm nhạc cổ điển châu Âu thế kỷ 16-17. Từ này không phổ biến trong giao tiếp hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong các cuộc thảo luận về lịch sử âm nhạc.

Examples

A madrigal is a type of song from the Renaissance period.

**Madrigal** là một thể loại bài hát của thời Phục Hưng.

The choir sang a beautiful madrigal in the concert.

Dàn hợp xướng đã hát một **madrigal** tuyệt đẹp trong buổi hòa nhạc.

She studied how to write a madrigal in her music class.

Cô ấy đã học cách sáng tác một **madrigal** trong lớp nhạc.

You don't hear a madrigal every day on modern radio!

Bạn không thường nghe một **madrigal** trên radio hiện đại đâu!

Their wedding included a live performance of a six-part madrigal.

Đám cưới của họ có màn trình diễn trực tiếp một **madrigal** sáu phần.

If you love vocal harmonies, you'll probably enjoy a good madrigal.

Nếu bạn yêu thích hòa âm giọng hát, có lẽ bạn sẽ thích một bản **madrigal** hay.