Herhangi bir kelime yazın!

"madras" in Vietnamese

vải madras

Definition

Vải madras là loại vải cotton nhẹ, nhiều màu, có họa tiết sọc caro, thường dùng để may áo sơ mi, váy hoặc quần áo mùa hè.

Usage Notes (Vietnamese)

'madras' chỉ nói về loại vải và hoa văn, không phải tên địa danh. Được dùng nhiều trong thời trang như 'áo sơ mi madras', không phải tiếng lóng.

Examples

He wore a madras shirt to the party.

Anh ấy mặc áo sơ mi **madras** đến bữa tiệc.

The dress is made of bright madras fabric.

Chiếc váy này được may từ vải **madras** rực rỡ.

Madras is popular for summer clothes.

**Vải madras** rất được ưa chuộng cho quần áo mùa hè.

I love the colorful checks on this madras skirt.

Tôi rất thích hoạ tiết caro nhiều màu sắc trên chiếc váy **madras** này.

Can you tell if this is real madras or just a print?

Bạn có thể nhận ra đây là **vải madras** thật hay chỉ là in họa tiết không?

Nothing beats a lightweight madras shirt on a hot day.

Không gì tuyệt hơn một chiếc áo sơ mi **madras** mỏng nhẹ vào ngày hè nóng bức.