"made of sterner stuff" in Vietnamese
Definition
Từ này dùng để nói về người rất mạnh mẽ, dũng cảm và không dễ bỏ cuộc trước khó khăn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết hoặc khi nói về người đáng khâm phục vì không dễ bỏ cuộc. Không chỉ ám chỉ sức mạnh thể chất mà còn là sự mạnh mẽ bên trong, như ý chí và cảm xúc.
Examples
She is made of sterner stuff than her brother.
Cô ấy **kiên cường** hơn anh trai mình.
If you are made of sterner stuff, you do not give up easily.
Nếu bạn là **người kiên cường**, bạn sẽ không dễ dàng bỏ cuộc.
People who survive difficult times are often made of sterner stuff.
Những người vượt qua thời kỳ khó khăn thường là **người kiên cường**.
You have to be made of sterner stuff to work in an emergency room.
Bạn phải là **người kiên cường** mới làm được ở phòng cấp cứu.
After all she's been through, it's clear she's made of sterner stuff.
Sau tất cả những gì cô ấy đã vượt qua, rõ ràng cô ấy là **người kiên cường**.
Some people quit when things get tough, but he's made of sterner stuff.
Nhiều người bỏ cuộc khi mọi thứ khó khăn, nhưng anh ấy là **người kiên cường**.