"made in japan" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này chỉ rằng sản phẩm được sản xuất tại Nhật Bản. Thường được dùng để nhấn mạnh chất lượng hoặc kiểu dáng của hàng hóa.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trên tem nhãn hàng điện tử, ô tô, đồ chơi. 'Made in Japan' hàm ý sản phẩm chất lượng cao, độ tin cậy tốt. Không phải từ trang trọng hay tiếng lóng.
Examples
This camera is made in Japan.
Cái máy ảnh này là **sản xuất tại Nhật Bản**.
My new watch is made in Japan.
Chiếc đồng hồ mới của tôi là **sản xuất tại Nhật Bản**.
Is this toy made in Japan?
Món đồ chơi này có phải là **sản xuất tại Nhật Bản** không?
If it’s made in Japan, you can trust the quality.
Nếu nó được **sản xuất tại Nhật Bản**, bạn có thể tin vào chất lượng.
Nowadays, phones made in Japan are rare.
Ngày nay, điện thoại **sản xuất tại Nhật Bản** rất hiếm.
Wow, that robot looks complicated. Is it made in Japan?
Wow, con robot đó nhìn phức tạp thật. Nó có phải là **sản xuất tại Nhật Bản** không?