Herhangi bir kelime yazın!

"macrobiotic" in Vietnamese

thực dưỡng

Definition

Liên quan đến một chế độ ăn uống và lối sống nhấn mạnh thực phẩm tự nhiên, nguyên hạt, chủ yếu là ngũ cốc, rau củ và đậu, nhằm cân bằng sức khỏe thể chất và tinh thần.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng như tính từ, như trong 'macrobiotic diet'. Thuật ngữ này phổ biến trong lĩnh vực sức khỏe và dinh dưỡng; khác với thuần chay hoặc ăn chay vì có thể gồm cả cá. Từ này mang sắc thái trang trọng, ít dùng trong văn nói.

Examples

She follows a macrobiotic diet for her health.

Cô ấy theo chế độ ăn **thực dưỡng** để tốt cho sức khỏe.

There are many macrobiotic recipes online.

Có rất nhiều công thức **thực dưỡng** trên mạng.

He read a book about macrobiotic living.

Anh ấy đã đọc một cuốn sách về lối sống **thực dưỡng**.

Eating macrobiotic meals helped her feel more energetic.

Những bữa ăn **thực dưỡng** đã giúp cô ấy cảm thấy nhiều năng lượng hơn.

The restaurant offers plenty of macrobiotic options on the menu.

Nhà hàng có rất nhiều lựa chọn **thực dưỡng** trong thực đơn.

She switched to a macrobiotic lifestyle after her retreat in the mountains.

Cô ấy đã chuyển sang lối sống **thực dưỡng** sau kỳ nghỉ dưỡng trên núi.