"macrame" in Vietnamese
Definition
Macrame là kỹ thuật thủ công dùng các nút thắt để tạo ra đồ trang trí như treo tường, giá treo cây hoặc trang sức, thường sử dụng dây hoặc sợi dày.
Usage Notes (Vietnamese)
'Macrame' thường dùng như danh từ chỉ kỹ thuật hoặc sản phẩm. Phổ biến trong trang trí nhà cửa và hoạt động thủ công tự làm (DIY).
Examples
She learned how to make macrame wall hangings.
Cô ấy đã học cách làm tranh treo tường **macrame**.
Many people use macrame to decorate their homes.
Nhiều người sử dụng **macrame** để trang trí nhà cửa.
This plant hanger was made with macrame.
Chiếc giá treo cây này được làm bằng **macrame**.
I tried making a macrame bracelet, but the knots were trickier than I thought.
Tôi đã thử làm vòng tay **macrame**, nhưng các nút thắt khó hơn tôi nghĩ.
There’s a big trend for vintage macrame in home design right now.
Hiện tại có xu hướng lớn về **macrame** cổ điển trong thiết kế nội thất.
My grandmother's house is filled with handmade macrame pieces from the 70s.
Nhà của bà tôi đầy những món **macrame** làm tay từ những năm 70.