"mackintosh" in Vietnamese
Definition
Mackintosh là một loại áo khoác dài chống nước, thường làm bằng vải phủ cao su, giúp bảo vệ bạn khỏi mưa.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Mackintosh’ là thuật ngữ tiếng Anh Anh; ở Mỹ thường nói 'raincoat'. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc lịch sử, chỉ áo khoác dài, không dùng cho áo nhẹ.
Examples
I forgot my mackintosh at home, so I got wet in the rain.
Tôi quên **áo mackintosh** ở nhà nên đã bị ướt mưa.
She always wears her yellow mackintosh when it rains.
Cô ấy luôn mặc **áo mackintosh** màu vàng khi trời mưa.
A mackintosh keeps you dry in heavy rain.
**Áo mackintosh** giúp bạn khô ráo khi trời mưa to.
He pulled his mackintosh tight around him as the wind picked up.
Khi gió thổi mạnh, anh ấy kéo chặt **áo mackintosh** quanh người.
You won’t need your mackintosh today – looks like the sun’s finally out!
Hôm nay bạn không cần **áo mackintosh** đâu – xem ra trời đã nắng lên rồi!
Back in the old days, everyone owned a good mackintosh for those sudden showers.
Ngày xưa, ai cũng có một chiếc **áo mackintosh** tốt cho những cơn mưa bất chợt.