Herhangi bir kelime yazın!

"machinist" in Vietnamese

thợ tiệnthợ máy (công nghiệp)

Definition

Thợ tiện là người vận hành, sửa chữa hoặc chế tạo các bộ phận của máy móc, thường làm việc trong nhà máy hoặc xưởng.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Thợ tiện’ hoặc ‘thợ máy’ dùng chỉ người làm máy công nghiệp, không phải tài xế tàu hoả. Thường kết hợp như: ‘thợ tiện CNC’, ‘thợ máy lành nghề’, ‘thợ học việc’.

Examples

The machinist fixed the broken part quickly.

**Thợ tiện** đã sửa xong bộ phận hỏng rất nhanh.

My uncle is a machinist in a factory.

Chú tôi là **thợ tiện** trong một xưởng.

A machinist must know how to use many tools.

Một **thợ tiện** phải biết dùng nhiều loại dụng cụ khác nhau.

He worked as a machinist for over twenty years before retiring.

Anh ấy làm **thợ tiện** hơn hai mươi năm trước khi nghỉ hưu.

As a machinist, she builds custom parts that no one else can make.

Là **thợ tiện**, cô ấy chế tạo các chi tiết mà không ai khác có thể làm được.

Most machinists start as apprentices before getting fully trained.

Hầu hết các **thợ tiện** đều bắt đầu là thợ học việc trước khi được đào tạo bài bản.