"maccabees" in Vietnamese
Definition
Mắc-ca-bê là một gia đình Do Thái và những người đi theo họ đã lãnh đạo cuộc nổi dậy chống lại ách thống trị nước ngoài ở vùng Judea cổ. Chiến thắng của họ được kỷ niệm trong dịp lễ Hanukkah.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong các ngữ cảnh lịch sử, tôn giáo hoặc kinh thánh. Thường gặp nhất khi nói đến Hanukkah hoặc lịch sử Do Thái.
Examples
The Maccabees fought for their freedom.
**Mắc-ca-bê** đã chiến đấu vì tự do của họ.
Many people learn about the Maccabees during Hanukkah.
Nhiều người tìm hiểu về **Mắc-ca-bê** trong dịp Hanukkah.
The story of the Maccabees is part of Jewish tradition.
Câu chuyện về **Mắc-ca-bê** là một phần của truyền thống Do Thái.
Have you ever read about the Maccabees and their revolt?
Bạn đã bao giờ đọc về **Mắc-ca-bê** và cuộc nổi dậy của họ chưa?
Some people name their children after the heroes in the Maccabees' stories.
Một số người đặt tên con theo những anh hùng trong câu chuyện về **Mắc-ca-bê**.
Learning about the Maccabees gives important insights into Jewish resilience.
Tìm hiểu về **Mắc-ca-bê** giúp hiểu rõ hơn về sự kiên cường của người Do Thái.