Herhangi bir kelime yazın!

"macao" in Vietnamese

Ma Cao

Definition

Ma Cao là một khu hành chính đặc biệt của Trung Quốc, nổi tiếng với các sòng bạc, du lịch và sự hòa trộn văn hóa Bồ Đào Nha và Trung Quốc.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này đôi khi cũng được viết là 'Macau'. Chủ yếu nói về thành phố/khu vực này và đôi khi ẩn dụ chỉ ngành casino đặc trưng của nơi đây.

Examples

Macao is famous for its casinos and nightlife.

**Ma Cao** nổi tiếng với các sòng bạc và cuộc sống về đêm.

Many tourists visit Macao every year.

Nhiều khách du lịch đến thăm **Ma Cao** mỗi năm.

Macao was once a Portuguese colony.

**Ma Cao** từng là thuộc địa của Bồ Đào Nha.

We're planning a weekend trip to Macao next spring.

Chúng tôi đang dự định đi **Ma Cao** vào cuối tuần mùa xuân tới.

Did you know Macao has its own blend of Portuguese and Chinese cuisine?

Bạn có biết **Ma Cao** có sự kết hợp độc đáo giữa ẩm thực Bồ Đào Nha và Trung Quốc không?

After Hong Kong, Macao is the most densely populated region in the world.

Sau Hồng Kông, **Ma Cao** là khu vực đông dân nhất thế giới.