"mab" in Vietnamese
Definition
‘Mab’ là viết tắt của ‘kháng thể đơn dòng’, một loại protein do phòng thí nghiệm tạo ra giúp hệ miễn dịch nhận diện và tấn công các mục tiêu như tế bào ung thư.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Mab’ chủ yếu dùng trong y học, nghiên cứu khoa học hoặc dược. Nhiều tên thuốc có đuôi ‘-mab’ đều là loại này. Hầu như không dùng trong giao tiếp thường ngày. Không nhầm với ‘mob’.
Examples
A mab is used to treat some cancers.
Một số bệnh ung thư được điều trị bằng **mab**.
Doctors may prescribe a mab for autoimmune diseases.
Bác sĩ có thể kê đơn **mab** cho các bệnh tự miễn.
Each mab targets a specific protein.
Mỗi **mab** nhắm đến một loại protein cụ thể.
My aunt is on a new mab that helps control her symptoms.
Dì tôi đang dùng một **mab** mới giúp kiểm soát triệu chứng.
Have you heard about the latest mab approved for asthma?
Bạn đã nghe về **mab** mới nhất vừa được phê duyệt cho hen suyễn chưa?
Many drug names ending in '-mab' are actually types of mab.
Nhiều loại thuốc có tên kết thúc bằng ‘-mab’ thực chất là các loại **mab**.