"lysine" in Vietnamese
Definition
Lysin là một axit amin thiết yếu, cơ thể không tự tổng hợp được nên cần phải lấy từ thực phẩm như thịt, sữa, hoặc một số loại đậu.
Usage Notes (Vietnamese)
'Lysin' thường xuất hiện trong lĩnh vực y tế, dinh dưỡng hoặc khoa học. Khi nói chuyện dinh dưỡng nên giải thích đây là axit amin thiết yếu; không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
Meat and eggs are good sources of lysine.
Thịt và trứng là nguồn **lysin** tốt.
Your body cannot make lysine, so you need to get it from food.
Cơ thể bạn không thể tự tổng hợp **lysin**, nên cần bổ sung qua thực phẩm.
Some beans contain a lot of lysine.
Một số loại đậu chứa nhiều **lysin**.
Athletes sometimes take lysine supplements to help their muscles recover.
Vận động viên đôi khi dùng bổ sung **lysin** để phục hồi cơ bắp.
If you're vegetarian, make sure you get enough lysine from plant foods.
Nếu bạn ăn chay, hãy đảm bảo bản thân nhận đủ **lysin** từ thực vật.
Doctors might suggest lysine if you get cold sores often.
Nếu bạn hay bị mụn rộp môi, bác sĩ có thể khuyên dùng **lysin**.