Herhangi bir kelime yazın!

"lysergic" in Vietnamese

lysergic

Definition

Lysergic là tính chất hóa học hoặc chất liên quan đến axit lysergic, thường dùng để tạo ra các chất gây ảo giác như LSD.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong bối cảnh khoa học hoặc y tế, thường xuất hiện trong cụm từ như 'lysergic acid', 'lysergic acid diethylamide (LSD)'. Hiếm khi dùng đơn lẻ.

Examples

LSD is made from lysergic acid.

LSD được tạo ra từ axit **lysergic**.

Scientists studied the effects of lysergic compounds.

Các nhà khoa học nghiên cứu tác động của các hợp chất **lysergic**.

The fungus naturally produces lysergic substances.

Loài nấm đó tự nhiên sản sinh ra các chất **lysergic**.

Not many people know about the lysergic origins of LSD.

Không nhiều người biết về nguồn gốc **lysergic** của LSD.

Her thesis focused on lysergic chemicals in medicinal plants.

Luận văn của cô tập trung vào các hóa chất **lysergic** trong cây dược liệu.

There's ongoing research into new lysergic derivatives for therapy.

Có nhiều nghiên cứu đang tiến hành về các dẫn xuất **lysergic** mới để điều trị.