Herhangi bir kelime yazın!

"lyrics" in Vietnamese

lời bài hát

Definition

Những từ, câu hát mà ca sĩ thể hiện trong một bài hát.

Usage Notes (Vietnamese)

'lyrics' luôn dạng số nhiều: 'lời bài hát này'. Chỉ dùng cho bài hát, không dùng cho thơ. Thường gặp như: 'viết lời bài hát', 'học thuộc lời', 'lời ca khúc'.

Examples

I love reading the lyrics to my favorite songs.

Tôi thích đọc **lời bài hát** của những bài hát yêu thích.

The lyrics to this song are very sad.

**Lời bài hát** của ca khúc này rất buồn.

She writes her own lyrics for every song.

Cô ấy tự viết **lời bài hát** cho mỗi bài hát.

I can't sing the chorus because I always forget the lyrics!

Tôi không thể hát điệp khúc vì tôi luôn quên **lời bài hát**!

These lyrics really speak to me—they describe exactly how I feel.

Những **lời bài hát** này thực sự chạm đến tôi—chúng diễn tả đúng cảm xúc của tôi.

Sometimes I make up my own lyrics when I can't remember the real ones.

Đôi khi tôi tự nghĩ ra **lời bài hát** khi không nhớ lời thật.