Herhangi bir kelime yazın!

"lyricist" in Vietnamese

nhạc sĩ viết lời

Definition

Người chuyên viết lời cho bài hát, có thể phối hợp với nhạc sĩ sáng tác phần nhạc.

Usage Notes (Vietnamese)

'lyricist' chỉ viết lời bài hát, không sáng tác nhạc. Không nhầm với 'composer' (sáng tác nhạc) hoặc 'poet' (nhà thơ, không nhất thiết cho nhạc).

Examples

The lyricist wrote beautiful words for the new song.

**Nhạc sĩ viết lời** đã viết những câu từ tuyệt đẹp cho bài hát mới.

A lyricist works with musicians to create songs.

Một **nhạc sĩ viết lời** làm việc cùng các nhạc sĩ để sáng tác bài hát.

The famous lyricist won an award for his work.

**Nhạc sĩ viết lời** nổi tiếng đã nhận được giải thưởng cho công việc của mình.

He dreams of being a lyricist for Broadway musicals someday.

Anh ấy mơ ước một ngày được trở thành **nhạc sĩ viết lời** cho các vở nhạc kịch Broadway.

The band’s lyricist captures feelings everyone can relate to.

**Nhạc sĩ viết lời** của ban nhạc thể hiện cảm xúc mà ai cũng dễ liên hệ.

Did you know he’s not just the singer but also the lyricist for most of their songs?

Bạn có biết anh ấy không chỉ là ca sĩ mà còn là **nhạc sĩ viết lời** cho hầu hết các bài hát của nhóm không?